không
không (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoảng không rộng ở trên cao, thường dùng trong cụm “trên không”.
高处的天空或空中。
Khoảng không rộng ở trên cao, thường dùng trong cụm “trên không”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trạng thái không có hình tướng hay bản thể cố định, theo quan niệm Phật giáo.
佛教中指无固定形相或实体的状态。
Trạng thái không có hình tướng hay bản thể cố định, theo quan niệm Phật giáo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
航拍照片 ảnh chụp từ trên không | 这张航拍照片显示了整座岛。 Bức ảnh chụp từ trên không cho thấy toàn bộ hòn đảo. |
空性 tính không | 空性是佛教中的一个重要概念。 Tính không là một khái niệm quan trọng trong Phật giáo. |
không (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không có người, vật hoặc nội dung; ở trạng thái trống, rỗng.
没有人、物品或内容;空的。
Không có người, vật hoặc nội dung; ở trạng thái trống, rỗng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
两手空空 hai bàn tay không | 他两手空空地回家了。 Anh ấy ra về với hai bàn tay không. |
一所空房子 ngôi nhà trống không | 他们在路尽头看到一所空房子。 Họ nhìn thấy một ngôi nhà trống không ở cuối đường. |
không (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Biểu thị ý phủ định về hành động, trạng thái hoặc sự việc được nói đến.
表示否定。
Biểu thị ý phủ định về hành động, trạng thái hoặc sự việc được nói đến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一点也不 không hề | 我一点也不生你的气。 Tôi không hề giận bạn. |
从不 không bao giờ | 他上班从不迟到。 Anh ấy không bao giờ đi làm muộn. |
không (Liên từ)
Nghĩa 01 · Dùng trong “không thì” để nêu hậu quả nếu điều vừa nói không được thực hiện.
表示否则;要不然。
Dùng trong “không thì” để nêu hậu quả nếu điều vừa nói không được thực hiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không (Conjunction)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
否则 không thì | 马上走,否则我们会迟到。 Hãy đi ngay, không thì chúng ta sẽ trễ. |
không (Tiểu từ)
Nghĩa 01 · Đặt ở cuối câu hỏi để hỏi điều vừa nói có đúng hay không.
放在问句末尾,表示询问是否如此。
Đặt ở cuối câu hỏi để hỏi điều vừa nói có đúng hay không.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không (Particle)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
对吗? đúng không? | 你住在河内,对吗? Bạn sống ở Hà Nội, đúng không? |
không (Thán từ)
Nghĩa 01 · Dùng một mình để trả lời phủ định hoặc từ chối.
用于否定回答或拒绝。
Dùng một mình để trả lời phủ định hoặc từ chối.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không (Interjection)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
绝不可能! Không đời nào! | 绝不可能!我不会做那件事。 Không đời nào! Tôi sẽ không làm việc đó. |
không (Chữ số)
Nghĩa 01 · Số 0, biểu thị không có đơn vị nào.
数字0,表示没有数量。
Số 0, biểu thị không có đơn vị nào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không (Numeral)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
零 số không | 零在一之前。 Số không đứng trước số một. |
零增长 tăng trưởng bằng không | 今年经济录得零增长。 Nền kinh tế có tăng trưởng bằng không trong năm nay. |