Anh - Việt

Bản dịch của từ Không trong tiếng Trung

không

Danh từTính từTrạng từLiên từTiểu từThán từChữ số

không (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoảng không rộng ở trên cao, thường dùng trong cụm “trên không”.

高处的天空或空中。

Khoảng không rộng ở trên cao, thường dùng trong cụm “trên không”.

Ví dụ
飞机正在高空飞行。【】Máy bay đang bay cao trên không.
风筝在空中飘动。【】Những cánh diều bay lượn trên không.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trạng thái không có hình tướng hay bản thể cố định, theo quan niệm Phật giáo.

佛教中指无固定形相或实体的状态。

Trạng thái không có hình tướng hay bản thể cố định, theo quan niệm Phật giáo.

Ví dụ
讲座讨论佛教中的“空”概念。【】Bài giảng nói về khái niệm “không” trong Phật giáo.
她正在读关于佛教空性的书。【】Cô ấy đang đọc sách về tính không trong Phật giáo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không (Noun)

Danh từ + khôngGiới từ + khôngkhông + Danh từĐộng từ + không
Kết hợp từ của không
Collocation
Ví dụ

航拍照片

ảnh chụp từ trên không

这张航拍照片显示了整座岛。

Bức ảnh chụp từ trên không cho thấy toàn bộ hòn đảo.

空性

tính không

空性是佛教中的一个重要概念。

Tính không là một khái niệm quan trọng trong Phật giáo.

không (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không có người, vật hoặc nội dung; ở trạng thái trống, rỗng.

没有人、物品或内容;空的。

Không có người, vật hoặc nội dung; ở trạng thái trống, rỗng.

Ví dụ
会议后房间空了。【】Căn phòng trống không sau buổi họp.
这所房子空置好几个月了。【】Ngôi nhà để không đã nhiều tháng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không (Adjective)

Danh từ + khôngTính từ + không
Kết hợp từ của không
Collocation
Ví dụ

两手空空

hai bàn tay không

他两手空空地回家了。

Anh ấy ra về với hai bàn tay không.

一所空房子

ngôi nhà trống không

他们在路尽头看到一所空房子。

Họ nhìn thấy một ngôi nhà trống không ở cuối đường.

không (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Biểu thị ý phủ định về hành động, trạng thái hoặc sự việc được nói đến.

表示否定。

Biểu thị ý phủ định về hành động, trạng thái hoặc sự việc được nói đến.

Ví dụ
我不知道那家商店的地址。【】Tôi không biết địa chỉ của cửa hàng.
她今天不去上班。【】Hôm nay cô ấy không đi làm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không (Adverb)

không + Trạng từkhông + Động từ
Kết hợp từ của không
Collocation
Ví dụ

一点也不

không hề

我一点也不生你的气。

Tôi không hề giận bạn.

从不

không bao giờ

他上班从不迟到。

Anh ấy không bao giờ đi làm muộn.

không (Liên từ)

Nghĩa 01 · Dùng trong “không thì” để nêu hậu quả nếu điều vừa nói không được thực hiện.

表示否则;要不然。

Dùng trong “không thì” để nêu hậu quả nếu điều vừa nói không được thực hiện.

Ví dụ
早点走吧,不然我们会错过火车。【】Đi sớm đi, không thì chúng ta sẽ trễ tàu.
你得保存文件,不然数据会丢失。【】Bạn phải lưu tệp, không thì dữ liệu sẽ mất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không (Conjunction)

không + Từ đi kèm
Kết hợp từ của không
Collocation
Ví dụ

否则

không thì

马上走,否则我们会迟到。

Hãy đi ngay, không thì chúng ta sẽ trễ.

không (Tiểu từ)

Nghĩa 01 · Đặt ở cuối câu hỏi để hỏi điều vừa nói có đúng hay không.

放在问句末尾,表示询问是否如此。

Đặt ở cuối câu hỏi để hỏi điều vừa nói có đúng hay không.

Ví dụ
你想喝咖啡吗?【】Bạn có muốn uống cà phê không?
你明天和我们一起去吗?【】Ngày mai bạn đi cùng chúng tôi không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không (Particle)

Tính từ + khôngTừ đi kèm + khôngĐộng từ + không
Kết hợp từ của không
Collocation
Ví dụ

对吗?

đúng không?

你住在河内,对吗?

Bạn sống ở Hà Nội, đúng không?

không (Thán từ)

Nghĩa 01 · Dùng một mình để trả lời phủ định hoặc từ chối.

用于否定回答或拒绝。

Dùng một mình để trả lời phủ định hoặc từ chối.

Ví dụ
不,我不需要塑料袋。【】Không, tôi không cần túi nhựa.
不,我今天没空。【】Không, hôm nay tôi không rảnh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không (Interjection)

không + Danh từkhông + Từ đi kèm
Kết hợp từ của không
Collocation
Ví dụ

绝不可能!

Không đời nào!

绝不可能!我不会做那件事。

Không đời nào! Tôi sẽ không làm việc đó.

không (Chữ số)

Nghĩa 01 · Số 0, biểu thị không có đơn vị nào.

数字0,表示没有数量。

Số 0, biểu thị không có đơn vị nào.

Ví dụ
今天早晨气温降到零度。【】Nhiệt độ sáng nay xuống không độ.
我们队以零比二输了。【】Đội chúng tôi thua không–hai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không (Numeral)

Danh từ + khôngkhông + Danh từĐộng từ + không
Kết hợp từ của không
Collocation
Ví dụ

零

số không

零在一之前。

Số không đứng trước số một.

零增长

tăng trưởng bằng không

今年经济录得零增长。

Nền kinh tế có tăng trưởng bằng không trong năm nay.

Video ngữ cảnh