Khua
Danh từĐộng từ

Khua (Danh từ)
01
Vành tròn đan bằng đay hoặc bằng tre gắn vào lòng nón để giữ cho chắc khi đội [thường có ở loại nón không có chóp]
帽圈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khua (Động từ)
01
Đưa qua đưa lại liên tiếp theo những hướng khác nhau để xua, gạt
挥动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho động, cho kêu lên bằng động tác đánh, gõ, đập liên tiếp
拍打
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm cho thức dậy bằng tiếng ồn hoặc một tác động nào đó liên tiếp
通过噪音或干扰使人醒来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
