ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Khúc cong
Phần của một đường thẳng hoặc một vật thể có hình dáng bị uốn cong tạo thành góc hoặc cung tròn, không thẳng tắp.
弯曲的部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa