ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Khúc lượn
Một đoạn đường cong cong cong qua trái hoặc phải; khúc quanh cua; khúc quanh đường giao thông
路的弯曲部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa