Khúc
Danh từ

Khúc (Danh từ)
01
Rau khúc [nói tắt]
车前草的短称
Ví dụ
02
Phần có độ dài nhất định của một vật được tách riêng ra hoặc coi như tách riêng để thành một đơn vị riêng
一段特定长度的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bài thơ, bài ca hay bài nhạc ngắn
短诗,歌曲或乐曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
