Anh - Việt
khúc
Danh từ
khúc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần có độ dài nhất định của một vật được tách riêng ra thành một đơn vị.
指一个物体上被分开的一段或一部分。
Phần có độ dài nhất định của một vật được tách riêng ra thành một đơn vị.
Ví dụ
他锯下一段长木头来做书架。【】Anh ấy cắt một khúc gỗ dài để làm kệ sách.
我喜欢傍晚时这段河流。【】Tôi thích khúc sông này vào buổi chiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bài thơ, bài ca hoặc bản nhạc ngắn.
较短的诗或歌曲。
Bài thơ, bài ca hoặc bản nhạc ngắn.
Ví dụ
她在雨夜唱了一支悲伤的曲子。【】Cô ấy hát một khúc ca buồn trong đêm mưa.
诗人写了一首关于家乡的短诗。【】Nhà thơ viết một khúc thơ về quê hương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khúc (Noun)
khúc + Danh từkhúc + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
河湾 khúc sông | 船经过一个狭窄的河湾。 Thuyền đi qua một khúc sông hẹp rất đẹp. |
乐曲 khúc nhạc | 音乐会以一首极其动人的乐曲开场。 Buổi hòa nhạc mở đầu bằng một khúc nhạc rất sâu lắng. |
木段 khúc gỗ | 工人把每根木段锯成薄板。 Người thợ xẻ từng khúc gỗ thành ván mỏng. |
路段 khúc đường | 前方有一段非常危险的路段。 Có một khúc đường rất nguy hiểm ở phía trước. |