ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Khui ra
Mở nắp, mở bịt (chai, hộp, thùng...) để lấy vật bên trong ra
打开(瓶、罐、盒等)以取出里面的东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa