ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Khui
Mở [đồ đựng được đóng kín] ra bằng dụng cụ
打开(封闭或密封的东西)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho phơi bày rõ ra cái vốn được giữ kín, giấu kín
揭示