ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Khum
Uốn cong vồng lên hoặc lõm xuống, như hình mu rùa
弯曲成壳状
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có hình uốn cong lên hoặc lõm xuống như hình mu rùa
弯曲的