ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Khụt khịt
Từ mô phỏng tiếng thở ra hít vào qua đường mũi do mũi bị tắc hay bị ngạt
鼻塞的喘息声
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa