Khuyết
Danh từĐộng từ

Khuyết (Danh từ)
01
Lỗ hoặc vòng để cài khuy trên quần áo
扣眼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khuyết điểm [nói tắt]
缺陷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khuyết (Động từ)
01
Không đầy đủ vì thiếu mất một phần, một bộ phận
不完整
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
