ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Khuỷu
Chỗ lồi ra của khớp xương giữa cánh tay và cẳng tay
肘部
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỗ uốn cong, gần như gấp khúc lại