Kì cạch
Tính từĐộng từ

Kì cạch (Tính từ)
01
Từ gợi tả tiếng phát ra nghe trầm, không đều nhưng liên tiếp do các vật cứng va chạm nhau trong hoạt động lao động thủ công
低沉不均的碰撞声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kì cạch (Động từ)
01
Làm việc gì, thường là lao động chân tay, hí hoáy trong thời gian khá lâu
慢慢做小事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
