Anh - Việt

Bản dịch của từ Kì hạn trong tiếng Trung

kì hạn

Danh từ

kì hạn (Danh từ)

Nghĩa 01 · khoảng thời gian quy định cho một công việc gì

规定的时间

khoảng thời gian quy định cho một công việc gì

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh