Anh - Việt

Bản dịch của từ Kì tích trong tiếng Trung

kì tích

Danh từ

kì tích (Danh từ)

Nghĩa 01 · thành tích lớn lao phi thường

非凡成就

thành tích lớn lao phi thường

Ví dụ
他的成功是一个真正的奇迹。【】Thành công của anh ấy là một kì tích thật sự.
我们没有见过这样的壮举。【】Chúng tôi chưa từng thấy một kì tích như vậy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh