Kỉ
Danh từ

Kỉ (Danh từ)
01
Ghế kiểu cổ, thường có chạm khắc hình trang trí
古典雕花椅
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bàn nhỏ kiểu cổ, thường có chạm khắc các hình trang trí
小型古董桌,常有雕刻装饰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đơn vị thời gian địa chất, bậc dưới của đại, dài từ hàng triệu đến hàng chục triệu năm
纪元
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
[thường viết hoa] kí hiệu thứ sáu trong thiên can, sau mậu trước canh
第六个天干
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
