Kí
Danh từĐộng từ

Kí (Danh từ)
01
Thể văn tự sự viết về người thật, việc thật, có tính chất thời sự, trung thành với hiện thực đến mức cao nhất
真实的报道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kí (Động từ)
01
Kí tên [nói tắt]
签名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[người có đủ quyền hạn] kí tên mình vào một văn kiện để làm cho nó có giá trị pháp lí, có hiệu lực
签署文件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
