Anh - Việt
kỉ vật
Danh từ
kỉ vật (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vật được giữ lại để gợi nhớ về một người, nơi chốn hoặc sự việc.
留作纪念、让人想起某人、某地或某事的物品。
Vật được giữ lại để gợi nhớ về một người, nơi chốn hoặc sự việc.
Ví dụ
这块手表是我爷爷留下的纪念物。【】Chiếc đồng hồ này là kỉ vật của ông tôi.
她把那张票留作旅行的纪念品。【】Cô ấy giữ tấm vé như một kỉ vật của chuyến đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kỉ vật (Noun)
kỉ vật + Danh từkỉ vật + Tính từĐộng từ + kỉ vật
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
童年纪念品 kỉ vật thời thơ ấu | 她仍把那只泰迪熊当作童年纪念品保存着。 Cô ấy vẫn giữ con gấu bông như một kỉ vật thời thơ ấu. |
亲人留下的纪念品 kỉ vật của người thân | 这封信是他最珍视的亲人留下的纪念品。 Bức thư là kỉ vật của người thân mà anh ấy trân trọng nhất. |
旅行纪念品 kỉ vật du lịch | 我买了这块冰箱贴作为旅行纪念品。 Tôi mua chiếc nam châm này làm kỉ vật du lịch. |
传家宝 kỉ vật gia đình | 这枚戒指是代代相传的传家宝。 Chiếc nhẫn này là một kỉ vật gia đình được truyền từ mẹ sang con gái. |