ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kịch ca trong tiếng Trung

Kịch ca

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kịch ca (Danh từ)

01

Một thể loại âm nhạc truyền thống của Việt Nam, kết hợp giữa kịch hát, múa và nhạc cụ, biểu diễn trên sân khấu.

这是越南的一种传统音乐形式,融合了歌剧、舞蹈和器乐,在舞台上表演。

Ví dụ
02

Bài hát hoặc tác phẩm âm nhạc được dựng thành vở kịch có lời, thể hiện nội dung câu chuyện hoặc tâm trạng nhân vật.

歌曲或音乐作品被改编成带有歌词的话剧,旨在展现故事内容或人物的心理状态。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.