Kịch ca
Danh từ

Kịch ca (Danh từ)
01
Một thể loại âm nhạc truyền thống của Việt Nam, kết hợp giữa kịch hát, múa và nhạc cụ, biểu diễn trên sân khấu.
这是越南的一种传统音乐形式,融合了歌剧、舞蹈和器乐,在舞台上表演。
Ví dụ
02
Bài hát hoặc tác phẩm âm nhạc được dựng thành vở kịch có lời, thể hiện nội dung câu chuyện hoặc tâm trạng nhân vật.
歌曲或音乐作品被改编成带有歌词的话剧,旨在展现故事内容或人物的心理状态。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
