Anh - Việt

Bản dịch của từ Kích thích trong tiếng Trung

kích thích

Động từ

kích thích (Động từ)

Nghĩa 01 · tác động vào giác quan hoặc hệ thần kinh

刺激

tác động vào giác quan hoặc hệ thần kinh

Ví dụ
音乐能刺激我们的情感。【】Âm nhạc có thể kích thích cảm xúc của chúng ta.
这部电影不会刺激你的神经吗?【】Bộ phim này không kích thích thần kinh bạn sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · có tác dụng thúc đẩy làm cho hoạt động mạnh hơn

刺激

có tác dụng thúc đẩy làm cho hoạt động mạnh hơn

Ví dụ
这个活动能刺激更多人参与社区。【】Hoạt động này có thể kích thích nhiều người tham gia.
你不应该激活他们的负面情绪。【】Bạn không nên kích thích cảm xúc tiêu cực của họ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh