kích
kích (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chỗ nối giữa thân áo trước và thân áo sau ở dưới nách.
衣服腋下的缝合处。
Chỗ nối giữa thân áo trước và thân áo sau ở dưới nách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Binh khí thời xưa, có cán dài và mũi nhọn, dùng để đâm.
古代一种长柄带尖的兵器,用于刺击。
Binh khí thời xưa, có cán dài và mũi nhọn, dùng để đâm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kích (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
长矛 cây kích | 守卫手持长矛站在城门口。 Người lính cầm cây kích đứng gác ở cổng thành. |
矛尖 mũi kích | 他看到锋利的矛尖在阳光下闪闪发亮。 Anh ta nhìn thấy mũi kích sắc nhọn lóe sáng dưới ánh nắng. |
kích (Tính từ)
Nghĩa 01 · Quần áo hơi chật, không vừa người.
衣服稍微偏紧。
Quần áo hơi chật, không vừa người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kích (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
紧身衣服 quần áo kích | 她穿着紧身衣服,行动很不方便。 Cô ấy mặc quần áo kích nên đi lại khó khăn. |
紧身衬衫 áo kích | 这件紧身衬衫让他觉得很闷。 Chiếc áo kích làm anh ấy cảm thấy bí bách. |
紧脚的鞋 giày kích | 这双紧脚的鞋子让我整天脚疼。 Đôi giày kích khiến chân tôi đau suốt cả ngày. |
紧身裤 quần kích | 裤子太紧,我不敢坐下。 Tôi mặc quần kích nên không dám ngồi xuống. |
kích (Động từ)
Nghĩa 01 · Nâng vật nặng lên cao dần từng chút một bằng dụng cụ.
用工具把重物一点点顶起来。
Nâng vật nặng lên cao dần từng chút một bằng dụng cụ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng hỏa lực pháo để tấn công mục tiêu.
用火炮轰击目标。
Dùng hỏa lực pháo để tấn công mục tiêu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nói hoặc làm điều gì chạm đến lòng tự ái của người khác để họ bực tức mà hành động theo ý mình.
用言语刺激别人的自尊心,使其照自己的意思去做。
Nói hoặc làm điều gì chạm đến lòng tự ái của người khác để họ bực tức mà hành động theo ý mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kích (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
激活账户 kích hoạt tài khoản | 登录前你需要先激活账户。 Bạn cần kích hoạt tài khoản trước khi đăng nhập. |
刺激增长 kích thích tăng trưởng | 政府推出一揽子支持计划以刺激经济增长。 Chính phủ đưa ra gói hỗ trợ để kích thích tăng trưởng kinh tế. |
煽动暴力 kích động bạo lực | 他的演讲煽动了街头暴力。 Bài phát biểu của ông ta kích động bạo lực trên đường phố. |
刺激消费需求 kích cầu tiêu dùng | 减税是刺激消费的一种方式。 Giảm thuế là cách để kích cầu tiêu dùng. |
皮肤刺激 kích ứng da | 这种面霜可能会让敏感肌肤产生刺激。 Loại kem này có thể gây kích ứng da nhạy cảm. |