Anh - Việt

Bản dịch của từ Kích trong tiếng Trung

kích

Danh từTính từĐộng từ

kích (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chỗ nối giữa thân áo trước và thân áo sau ở dưới nách.

衣服腋下的缝合处。

Chỗ nối giữa thân áo trước và thân áo sau ở dưới nách.

Ví dụ
裁缝在交货前检查了兰衣服的腋缝。【】Thợ may kiểm tra kích áo của Lan trước khi giao hàng.
腋下的缝线开了,我只好重新缝。【】Kích áo bị bung nên tôi phải may lại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Binh khí thời xưa, có cán dài và mũi nhọn, dùng để đâm.

古代一种长柄带尖的兵器,用于刺击。

Binh khí thời xưa, có cán dài và mũi nhọn, dùng để đâm.

Ví dụ
博物馆展出一件十九世纪的长矛。【】Bảo tàng trưng bày một cây kích cổ thế kỷ mười chín.
士兵手持长矛站在城门前放哨。【】Người lính cầm kích đứng gác trước cổng thành.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của kích (Noun)

Danh từ + kíchĐộng từ + kích
Kết hợp từ của kích
Collocation
Ví dụ

长矛

cây kích

守卫手持长矛站在城门口。

Người lính cầm cây kích đứng gác ở cổng thành.

矛尖

mũi kích

他看到锋利的矛尖在阳光下闪闪发亮。

Anh ta nhìn thấy mũi kích sắc nhọn lóe sáng dưới ánh nắng.

kích (Tính từ)

Nghĩa 01 · Quần áo hơi chật, không vừa người.

衣服稍微偏紧。

Quần áo hơi chật, không vừa người.

Ví dụ
这条裤子腰部有点紧。【】Chiếc quần này hơi kích ở eo.
这件衬衫有点紧,我扣不上扣子。【】Áo sơ mi này hơi kích nên tôi không cài nút được.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của kích (Adjective)

Danh từ + kích
Kết hợp từ của kích
Collocation
Ví dụ

紧身衣服

quần áo kích

她穿着紧身衣服,行动很不方便。

Cô ấy mặc quần áo kích nên đi lại khó khăn.

紧身衬衫

áo kích

这件紧身衬衫让他觉得很闷。

Chiếc áo kích làm anh ấy cảm thấy bí bách.

紧脚的鞋

giày kích

这双紧脚的鞋子让我整天脚疼。

Đôi giày kích khiến chân tôi đau suốt cả ngày.

紧身裤

quần kích

裤子太紧,我不敢坐下。

Tôi mặc quần kích nên không dám ngồi xuống.

kích (Động từ)

Nghĩa 01 · Nâng vật nặng lên cao dần từng chút một bằng dụng cụ.

用工具把重物一点点顶起来。

Nâng vật nặng lên cao dần từng chút một bằng dụng cụ.

Ví dụ
技工把汽车顶起来换轮胎。【】Anh thợ kích xe lên để thay bánh xe.
我们一点一点地把沉重的木板抬起来。【】Chúng tôi kích tấm ván nặng lên từng chút một.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng hỏa lực pháo để tấn công mục tiêu.

用火炮轰击目标。

Dùng hỏa lực pháo để tấn công mục tiêu.

Ví dụ
敌军整夜炮击了这个小镇。【】Quân địch pháo kích thị trấn suốt đêm qua.
炮兵开始炮击敌方阵地。【】Pháo binh bắt đầu kích vào vị trí của đối phương.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nói hoặc làm điều gì chạm đến lòng tự ái của người khác để họ bực tức mà hành động theo ý mình.

用言语刺激别人的自尊心,使其照自己的意思去做。

Nói hoặc làm điều gì chạm đến lòng tự ái của người khác để họ bực tức mà hành động theo ý mình.

Ví dụ
兰故意刺激明的自尊心,让他去参加比赛。【】Lan kích lòng tự ái của Minh để cậu ấy thi đấu.
别用那些讽刺的话来激我。【】Đừng cố kích tôi bằng những lời châm chọc đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của kích (Verb)

kích + Danh từ
Kết hợp từ của kích
Collocation
Ví dụ

激活账户

kích hoạt tài khoản

登录前你需要先激活账户。

Bạn cần kích hoạt tài khoản trước khi đăng nhập.

刺激增长

kích thích tăng trưởng

政府推出一揽子支持计划以刺激经济增长。

Chính phủ đưa ra gói hỗ trợ để kích thích tăng trưởng kinh tế.

煽动暴力

kích động bạo lực

他的演讲煽动了街头暴力。

Bài phát biểu của ông ta kích động bạo lực trên đường phố.

刺激消费需求

kích cầu tiêu dùng

减税是刺激消费的一种方式。

Giảm thuế là cách để kích cầu tiêu dùng.

皮肤刺激

kích ứng da

这种面霜可能会让敏感肌肤产生刺激。

Loại kem này có thể gây kích ứng da nhạy cảm.

Video ngữ cảnh