ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Kiểm tra tốc độ
Hành động đo hoặc đánh giá vận tốc di chuyển của một vật thể, thường là phương tiện giao thông.
测量或评估移动物体(通常是车辆)的速度的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa