Kiện
Danh từĐộng từ

Kiện (Danh từ)
01
Từ dùng để chỉ từng đơn vị hàng hoá, đồ vật đã được đóng gói để tiện chuyên chở, giao nhận
包装好的货物或包裹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kiện (Động từ)
01
Yêu cầu cơ quan chức năng xét xử việc người khác đã làm thiệt hại đến mình
提起诉讼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
