ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Kilogram
Đơn vị đo khối lượng trong hệ SI bằng chuẩn quốc tế (một kilogram tương đương khoảng 2,205 pound).
千克(公斤),国际质量单位。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng 1000 gam.
公制中的质量单位,等于1000克。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/kilogram/