Kín
Động từTính từ

Kín (Động từ)
01
Lấy, gánh [nước]
取水
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kín (Tính từ)
01
Ở trạng thái ngăn cách làm cho không có gì có thể lọt qua được
封闭的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ở trạng thái không còn chỗ nào trống để có thể chen gì thêm vào được nữa
完全满的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Không để lộ ra cho bên ngoài có thể thấy được
封闭的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Không để lộ ra cho người ngoài biết
秘密的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Không để cho có chỗ nào sơ hở khiến đối phương có thể lợi dụng được
紧密的;没有漏洞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
