Anh - Việt
kính cận
Danh từ
kính cận (Danh từ)
Nghĩa 01 · Kính đeo để giúp người cận thị nhìn rõ vật ở xa.
帮助近视者看清远处的眼镜。
Kính đeo để giúp người cận thị nhìn rõ vật ở xa.
Ví dụ
我晚上开车时戴近视眼镜。【】Tôi đeo kính cận khi lái xe vào ban đêm.
她需要一副新近视眼镜,因为她的近视加深了。【】Cô ấy cần kính cận mới vì độ cận đã tăng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kính cận (Noun)
Số lượng + kính cậnkính cận + Tính từkính cận + Từ đi kèmĐộng từ + kính cận
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一副近视眼镜 một cặp kính cận | 我需要一副近视眼镜才能看得更清楚。 Tôi cần một cặp kính cận để nhìn rõ hơn. |