Anh - Việt
kình địch
Động từDanh từ
kình địch (Động từ)
Nghĩa 01 · Cạnh tranh quyết liệt với nhau, bên nào cũng không chịu nhường bên nào.
激烈地相互竞争,谁也不肯让步。
Cạnh tranh quyết liệt với nhau, bên nào cũng không chịu nhường bên nào.
Ví dụ
两支球队整个赛季都激烈地相互竞争。【】Hai đội kình địch nhau từng trận trong suốt mùa giải.
两家公司激烈争夺客户。【】Hai công ty kình địch nhau để giành khách hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kình địch (Verb)
kình địch + Trạng từkình địch + Từ đi kèmkình địch + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
激烈竞争 kình địch ráo riết | 两家航空公司在国内航线上激烈竞争。 Hai hãng hàng không kình địch ráo riết trên các tuyến nội địa. |
激烈角逐 kình địch quyết liệt | 两位候选人为主席一职展开激烈角逐。 Hai ứng viên kình địch quyết liệt cho ghế chủ tịch. |
kình địch (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đối thủ ngang sức, thường xuyên cạnh tranh với nhau trong một lĩnh vực.
在某个领域长期互相竞争、实力相当的对手。
Đối thủ ngang sức, thường xuyên cạnh tranh với nhau trong một lĩnh vực.
Ví dụ
这两支足球队多年来一直是劲敌。【】Hai đội bóng này là kình địch lâu năm của nhau.
皇家马德里和巴塞罗那是宿敌。【】Real Madrid và Barcelona là kình địch truyền kiếp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kình địch (Noun)
kình địch + Danh từkình địch + Tính từĐộng từ + kình địch
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
地区对手 kình địch khu vực | 两国在经济上是地区对手。 Hai nước vốn là kình địch khu vực về kinh tế. |