Kiosk

Kiosk (Danh từ)
Một kiến trúc nhỏ, mở, thường là gian lợp mái hoặc nhà mùa hè kiểu Ðông Âu/Trung Đông (như ở Thổ Nhĩ Kỳ và Iran), dùng làm chỗ nghỉ mát, ngồi thư giãn hoặc trưng bày; giống như một chòi nhỏ, mái che nhưng thường trang trí và mở hai bên.
小亭子,常用于休息和展示。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một quầy nhỏ, thường có mái che hoặc cửa mở ở phía trước, dùng để bán báo, đồ uống, vé, đồ ăn nhẹ hoặc các mặt hàng nhỏ; thường đặt ở ngoài đường, trong nhà ga, trung tâm thương mại hoặc sân vận động.
小摊,售卖报纸、饮料和票的地方
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chỗ công cộng nhỏ, thường là cabin hoặc quầy kín, để người ta gọi điện thoại công cộng (buồng điện thoại).
公共电话亭
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một quầy bán hàng nhỏ, thường đặt ở nơi công cộng như vỉa hè, nhà ga hoặc trung tâm thương mại, dùng để bán báo, đồ ăn nhẹ, nước uống hoặc các vật phẩm nhỏ.
一种小亭子,通常设在公共场所如人行道、火车站或购物中心,用于出售报纸、小吃、饮料或小物品。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
