Nhóm người làm việc cùng một lúc trong công xưởng, nhà máy hoặc công trường, có nhiệm vụ thực hiện các công việc sản xuất hoặc sửa chữa theo ca làm việc.
工作队
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.