ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kip trong tiếng Trung

Kip

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kip (Danh từ)

kɪp
kˈɪp
01

Một giấc ngủ ngắn, chợp mắt trong ngày (không phải ngủ dài như ban đêm).

小睡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đơn vị đo trọng lượng bằng 1.000 pound (tức khoảng 453,6 kg).

千磅(约453.6公斤)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một nơi khó chịu, bẩn thỉu hoặc tồi tàn; chỗ ở hoặc địa điểm ô uế, nhếch nhác và đáng khinh.

肮脏的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đơn vị tiền tệ cơ bản của nước Lào; 1 kip bằng 100 ats.

老挝的基本货币单位,等于100阿特

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(trong thuộc da) da của động vật còn non hoặc nhỏ, được dùng để làm đồ da mềm và mịn.

小动物的皮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(ở Úc) một mẩu gỗ nhỏ dùng để quay đồng tiền trong trò chơi “two-up” (một trò chơi đặt cược nơi người chơi tung một hoặc hai đồng xu lên một mảnh gỗ để quyết định kết quả).

(澳大利亚)在“two-up”游戏中用来翻转硬币的小木块。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Đơn vị tiền tệ của Lào, kí hiệu là ₭, có giá trị tương đương với phần nào đồng kip của Việt Nam trước đây.

老挝的货币单位,符号为₭,类似于越南以前的kip。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Đơn vị đo lường tiền tệ của Lào, ký hiệu là ₭, tương đương với kip Lào.

老挝的货币单位,符号为₭,称为老挝基普。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kip (Động từ)

kɪp
kˈɪp
01

Ngủ (thư giãn trong trạng thái nghỉ ngơi, mắt đóng, tâm trí tạm dừng hoạt động tỉnh táo).

睡觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kip/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.