Kip

Kip (Danh từ)
Một giấc ngủ ngắn, chợp mắt trong ngày (không phải ngủ dài như ban đêm).
小睡
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị đo trọng lượng bằng 1.000 pound (tức khoảng 453,6 kg).
千磅(约453.6公斤)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nơi khó chịu, bẩn thỉu hoặc tồi tàn; chỗ ở hoặc địa điểm ô uế, nhếch nhác và đáng khinh.
肮脏的地方
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị tiền tệ cơ bản của nước Lào; 1 kip bằng 100 ats.
老挝的基本货币单位,等于100阿特
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trong thuộc da) da của động vật còn non hoặc nhỏ, được dùng để làm đồ da mềm và mịn.
小动物的皮
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ở Úc) một mẩu gỗ nhỏ dùng để quay đồng tiền trong trò chơi “two-up” (một trò chơi đặt cược nơi người chơi tung một hoặc hai đồng xu lên một mảnh gỗ để quyết định kết quả).
(澳大利亚)在“two-up”游戏中用来翻转硬币的小木块。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị tiền tệ của Lào, kí hiệu là ₭, có giá trị tương đương với phần nào đồng kip của Việt Nam trước đây.
老挝的货币单位,符号为₭,类似于越南以前的kip。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị đo lường tiền tệ của Lào, ký hiệu là ₭, tương đương với kip Lào.
老挝的货币单位,符号为₭,称为老挝基普。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kip (Động từ)
Ngủ (thư giãn trong trạng thái nghỉ ngơi, mắt đóng, tâm trí tạm dừng hoạt động tỉnh táo).
睡觉
Từ tiếng Trung gần nghĩa
