ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Kít
Đặt hoặc giữ vật gì đó rất chặt, rất sát nhau
紧密地放置
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ dụng cụ gồm các vật liệu cần thiết để làm một việc cụ thể
工具包