Giấy chứng nhận, chứng từ ghi chép những thông tin chính thức về một tài sản, vật dụng (như xe cộ, nhà cửa); thường do cơ quan có thẩm quyền cấp hoặc lưu giữ.
登记文件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.