Anh - Việt

Bản dịch của từ Kỷ lục trong tiếng Trung

kỷ lục

Danh từ

kỷ lục (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem kỉ lục

记录

xem kỉ lục

Ví dụ
她打破了比赛的最高纪录。【】Cô ấy đã phá kỷ lục trong trận đấu.
你没有打破任何世界纪录吗?【】Bạn không phá kỷ lục thế giới nào sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh