Anh - Việt

Bản dịch của từ Ký sự trong tiếng Trung

ký sự

Danh từ

ký sự (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem kí sự

特写报道

xem kí sự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh