ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Kỷ trong tiếng Trung
Kỷ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Kỷ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem kỉ
小桌子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Niên đại
Kỷ nguyên
Thời đại
Giai đoạn
Thời kỳ
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
书桌
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý