ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Kỵ trong tiếng Trung
Kỵ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Kỵ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem kị
查吉日
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Né
Ghét bỏ
Ghét
Tránh
Kiêng
... Xem thêm 2 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
吉日
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý