Anh - Việt
ký tự
Danh từ
ký tự (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dấu viết hoặc dấu gõ riêng lẻ, như chữ cái, chữ số hoặc ký hiệu.
书写或输入时使用的单个字母、数字或符号。
Dấu viết hoặc dấu gõ riêng lẻ, như chữ cái, chữ số hoặc ký hiệu.
Ví dụ
这个密码至少需要一个特殊字符。【】Mật khẩu này cần có ít nhất một ký tự đặc biệt.
@符号是电子邮件地址中常见的字符。【】Dấu @ là một ký tự quen thuộc trong địa chỉ email.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ký tự (Noun)
Danh từ + ký tựký tự + Danh từký tự + Tính từký tự + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
字符集 bộ ký tự | 这个网站使用 UTF-8 字符集。 Trang web này sử dụng bộ ký tự UTF-8. |
字符串 chuỗi ký tự | 系统生成一串随机字符。 Hệ thống tạo một chuỗi ký tự ngẫu nhiên. |
字符数量 số lượng ký tự | 标题中的字符数量不得超过 60。 Số lượng ký tự trong tiêu đề không được vượt quá 60. |