ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
L
Con chữ thứ mười bốn của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
现代越南字母中的第十四个字母
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lít [viết tắt]
升
Số 50 trong chữ số La Mã
罗马数字50