Lá cây
Danh từCụm từ

Lá cây (Danh từ)
01
Phần phẳng, thường xanh, có gân ở giữa và các gân nhánh, mọc trên cành của cây; thành phần chính của cây dùng để quang hợp
树枝上平展、有叶脉的绿色部分,是植物进行光合作用的主要器官
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lá cây (Cụm từ)
01
Bộ phận của cây, có hình dẹt thường mọc trên cành với chức năng quang hợp.
植物上从茎长出的扁平绿色部分,主要进行光合作用。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
