ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lá cây trong tiếng Trung

Lá cây

Danh từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lá cây (Danh từ)

01

Phần phẳng, thường xanh, có gân ở giữa và các gân nhánh, mọc trên cành của cây; thành phần chính của cây dùng để quang hợp

树枝上平展、有叶脉的绿色部分,是植物进行光合作用的主要器官

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lá cây (Cụm từ)

01

Bộ phận của cây, có hình dẹt thường mọc trên cành với chức năng quang hợp.

植物上从茎长出的扁平绿色部分,主要进行光合作用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.