ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
La đà
Sà xuống thấp và đưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng, lả lướt
轻轻摆动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lảo đảo, choáng váng vì say [rượu, bia]
摇晃