Anh - Việt
lạ lẫm
Tính từ
lạ lẫm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gây cảm giác không quen thuộc vì chưa từng biết, thấy hoặc trải qua.
因不熟悉而感到陌生的。
Gây cảm giác không quen thuộc vì chưa từng biết, thấy hoặc trải qua.
Ví dụ
在新城市的第一天,一切都让我感到很陌生。【】Ngày đầu ở thành phố mới, mọi thứ đều lạ lẫm.
离家多年后,这个房间对他来说变得陌生了。【】Sau nhiều năm xa nhà, căn phòng trở nên lạ lẫm với anh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lạ lẫm (Adjective)
Danh từ + lạ lẫmTrạng từ + lạ lẫmĐộng từ + lạ lẫm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
陌生的环境 môi trường lạ lẫm | 小孩子在陌生的环境中可能会感到焦虑。 Trẻ nhỏ có thể lo lắng trong môi trường lạ lẫm. |
陌生感 cảm giác lạ lẫm | 搬到一座新城市让她感到陌生。 Chuyển đến thành phố mới khiến cô có cảm giác lạ lẫm. |
陌生的地方 nơi chốn lạ lẫm | 他不想独自待在一个陌生的地方。 Anh ấy không muốn ở một nơi chốn lạ lẫm một mình. |