ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lạ lẫm
Cảm thấy rất lạ do chưa từng thấy, chưa từng gặp
陌生
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lạ, lấy làm ngạc nhiên
感到陌生或惊讶