Anh - Việt

Bản dịch của từ Lạ lùng trong tiếng Trung

lạ lùng

Tính từTrạng từ

lạ lùng (Tính từ)

Nghĩa 01 · lạ lắm, thấy khó hiểu, hoặc làm cho phải ngạc nhiên

奇怪

lạ lắm, thấy khó hiểu, hoặc làm cho phải ngạc nhiên

Ví dụ
他的行为很奇怪,让人难以理解。【】Hành động của anh ấy thật lạ lùng và khó hiểu.
这次聚会没有任何不寻常的事情发生。【】Buổi tiệc này không có điều gì lạ lùng xảy ra.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

lạ lùng (Trạng từ)

Nghĩa 01 · đến mức cảm thấy rất lạ, rất đáng ngạc nhiên

非常奇怪

đến mức cảm thấy rất lạ, rất đáng ngạc nhiên

Ví dụ
他奇怪地不参加朋友聚会。【】Anh ấy lạ lùng không tham gia bữa tiệc bạn bè.
她奇异地总是迟到学校。【】Cô ấy lạ lùng luôn luôn đến trường muộn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh