ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Là lượt
Hàng dệt bằng tơ, như là, lượt, v.v. [nói khái quát]
一种类型;类别
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[ăn mặc] sang, diện [thường hàm ý chê]
打扮得花哨