Anh - Việt

Bản dịch của từ Lạ mặt trong tiếng Trung

lạ mặt

Tính từ

lạ mặt (Tính từ)

Nghĩa 01 · lạ, không quen biết, không rõ tung tích

陌生的

lạ, không quen biết, không rõ tung tích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh