ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lặn trong tiếng Trung

Lặn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lặn (Động từ)

01

Di chuyển xuống dưới nước bằng cách nhịn thở; bơi dưới nước

潜水,用屏息的方式在水下游泳

Ví dụ
02

Đi sâu xuống nước bằng cách giữ hơi thở trong lòng, thường để ngắm, tìm hoặc làm việc gì dưới nước.

潜入水中,屏住呼吸,通常是为了观赏、寻找或在水下工作。

Ví dụ
03

Hành động nhảy xuống nước để bơi hoặc tìm kiếm dưới nước.

跳入水中游泳或水下寻找的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.