Lặn
Động từ

Lặn (Động từ)
01
Di chuyển xuống dưới nước bằng cách nhịn thở; bơi dưới nước
潜水,用屏息的方式在水下游泳
Ví dụ
02
Đi sâu xuống nước bằng cách giữ hơi thở trong lòng, thường để ngắm, tìm hoặc làm việc gì dưới nước.
潜入水中,屏住呼吸,通常是为了观赏、寻找或在水下工作。
Ví dụ
03
Hành động nhảy xuống nước để bơi hoặc tìm kiếm dưới nước.
跳入水中游泳或水下寻找的动作。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
