Lạ
Tính từĐộng từTrạng từ

Lạ (Tính từ)
01
Chưa từng được thấy, được biết đến
陌生的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khác thường, rất hiếm thấy
奇怪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đáng ngạc nhiên, khó hiểu
奇怪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lạ (Động từ)
01
Lấy làm ngạc nhiên, khó hiểu [về điều gì hay người nào đó]
感到惊奇或奇怪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lạ (Trạng từ)
01
Đến mức độ cao khác thường, đáng ngạc nhiên
异常
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
