ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lắc eo
Thao tác di chuyển phần hông qua lại, thường theo từng nhịp hoặc theo âm nhạc.
有节奏地左右摆动臀部,通常随着音乐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa