Lắc
Danh từĐộng từ

Lắc (Danh từ)
01
Vòng trang sức bằng vàng, bạc, thường đeo ở cổ tay hoặc cổ chân
手链
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lắc (Động từ)
01
Làm cho chuyển động qua lại nhiều lần trong khoảng cách ngắn
摇动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chuyển động qua lại nhiều lần trong khoảng cách ngắn
摇动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lắc đầu [nói tắt]
摇头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
