Anh - Việt

Bản dịch của từ Lắc trong tiếng Trung

lắc

Danh từĐộng từ

lắc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vòng trang sức cứng, thường bằng vàng hoặc bạc, đeo ở cổ tay hoặc cổ chân.

戴在手腕或脚腕上的硬质饰环。

Vòng trang sức cứng, thường bằng vàng hoặc bạc, đeo ở cổ tay hoặc cổ chân.

Ví dụ
她收到了一只金手镯。【】Cô ấy được tặng một chiếc lắc bằng vàng.
妈妈参加聚会时戴银手镯。【】Mẹ đeo lắc bạc khi đi dự tiệc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lắc (Noun)

lắc + Danh từĐộng từ + lắc
Kết hợp từ của lắc
Collocation
Ví dụ

金手镯

lắc vàng

妈妈在我生日时送了我一个金手镯。

Mẹ tặng tôi một chiếc lắc vàng vào ngày sinh nhật.

银手镯

lắc bạc

那个女孩戴着一个小银手镯。

Cô bé đeo một chiếc lắc bạc nhỏ.

手镯

lắc tay

这个手镯是银制的。

Chiếc lắc tay này được làm bằng bạc.

脚镯

lắc chân

她旅行时买了一个脚镯。

Cô ấy mua một chiếc lắc chân khi đi du lịch.

lắc (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho vật hoặc bộ phận cơ thể chuyển động qua lại nhanh, nhiều lần.

使物体或身体部位快速来回动。

Làm cho vật hoặc bộ phận cơ thể chuyển động qua lại nhanh, nhiều lần.

Ví dụ
我喝之前会摇一摇水瓶。【】Em lắc chai nước trước khi uống.
男孩在桌子下面抖腿。【】Cậu bé lắc chân dưới gầm bàn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chuyển động qua lại, thường do không vững hoặc do tác động bên ngoài.

不稳地来回晃动,或受外力摇动。

Chuyển động qua lại, thường do không vững hoặc do tác động bên ngoài.

Ví dụ
桌子因为一条腿短而摇晃。【】Cái bàn lắc vì một chân bị ngắn.
汽车经过烂路时颠得很厉害。【】Chiếc xe lắc mạnh khi đi qua đoạn đường xấu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Lắc đầu để thể hiện không đồng ý, từ chối hoặc không biết; thường dùng khi đã rõ đang nói về đầu.

摇头表示不同意、拒绝或不知道。

Lắc đầu để thể hiện không đồng ý, từ chối hoặc không biết; thường dùng khi đã rõ đang nói về đầu.

Ví dụ
我又问了一次,但他只是摇头。【】Tôi hỏi lại, nhưng anh ấy chỉ lắc.
妈妈问她还想不想吃时,小女孩摇了摇头。【】Con bé lắc khi mẹ hỏi có muốn ăn nữa không.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lắc (Verb)

lắc + Danh từlắc + Trạng từlắc + Từ đi kèm
Kết hợp từ của lắc
Collocation
Ví dụ

摇头

lắc đầu

男孩摇头,因为他不知道答案。

Cậu bé lắc đầu vì không biết đáp án.

摇晃瓶子

lắc chai

喝果汁前请摇晃瓶子。

Hãy lắc chai nước ép trước khi uống.

Video ngữ cảnh