Lãi
Động từDanh từ

Lãi (Động từ)
01
Thu vượt chi sau một quá trình kinh doanh hay sản xuất
盈利
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lãi (Danh từ)
01
Khoản tiền chênh lệch do thu vượt chi sau một quá trình kinh doanh hay sản xuất
利润
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khoản tiền người vay nợ phải trả thêm cho người chủ nợ ngoài số tiền đã vay
利息
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
