Lái
Động từDanh từ

Lái (Động từ)
01
Điều khiển các phương tiện vận tải, một số máy móc cho đi đúng hướng
驾驶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khéo léo làm cho một hoạt động nào đó đi vào hướng mình muốn
引导
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lái (Danh từ)
01
Bộ phận của các phương tiện vận tải hoặc một số máy móc dùng để lái
方向盘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lái xe, lái đò [nói tắt]
司机
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Người chuyên nghề buôn chuyến một loại hàng hoá nhất định
专门买卖某类商品的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
