ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Làm ăn
Làm việc, lao động để sinh sống [nói khái quát]
工作以谋生
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xử lí công việc cụ thể [nói khái quát]
做生意